- 1.cái bát cơm
- 2.bóng: kế sinh nhai
- 3.công việc
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cách kiếm sống

例句Câu ví dụ
- 1
即使我拿不到高工資,我也不肯放棄這個飯碗。
jíshǐ wǒ ná bùdào gāogōng zī, wǒ yě bù kěn fàngqì zhège fànwǎn。
Dù tôi không được lương cao, tôi cũng không chịu bỏ việc này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.