學華語Kaori Dict

飯碗

giản thể: 饭碗

fànwǎn

ㄈㄢˋ ㄨㄢˇ

PHẠN OẢN

HSK 7-9N
  1. 1.cái bát cơm
  2. 2.bóng: kế sinh nhai
  3. 3.công việc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cách kiếm sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    即使我拿不到高工資,我也不肯放棄這個飯碗。

    jíshǐ wǒ ná bùdào gāogōng zī, wǒ yě bù kěn fàngqì zhège fànwǎn。

    Dù tôi không được lương cao, tôi cũng không chịu bỏ việc này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饭碗 nghĩa là gì? · Kaori Dict