- 1.cơm đã nấu
- 2.LT:碗[wan3]
- 3.bữa ăn
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.LT:頓|顿[dun4]
- 5.(từ mượn) fan
- 6.người hâm mộ

例句Câu ví dụ
- 1
這個飯很好吃。
zhè ge fàn hěn hǎo chī
Bữa ăn này rất ngon
- 2
我聞到了飯的味道。
wǒ wén dào liǎo fàn de wèi dao
Tôi đã ngửi thấy mùi cơm
- 3
飯吃完了,碗我來洗。
fàn chī wán le wǎn wǒ lái xǐ
Bữa ăn đã xong, chén bát tôi sẽ rửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.