學華語Kaori Dict

giản thể:

fán

ㄈㄢˊ

PHIỀN

HSK 4TOCFL 3Adj/V
  1. 1.cảm thấy bực bội
  2. 2.làm phiền
  3. 3.quấy rầy
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.dư thừa và rối rắm
  2. 5.bức bối

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有點兒煩。

    tā yǒu diǎnr fán

    Ông ấy hơi bực

  • 2

    煩死人。

    fán sǐrén。

    Quá phiền!

  • 3

    別煩我!

    bié fán wǒ!

    Đừng làm phiền tôi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煩 nghĩa là gì? · Kaori Dict