- 1.cảm thấy bực bội
- 2.làm phiền
- 3.quấy rầy
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.dư thừa và rối rắm
- 5.bức bối

例句Câu ví dụ
- 1
他有點兒煩。
tā yǒu diǎnr fán
Ông ấy hơi bực
- 2
煩死人。
fán sǐrén。
Quá phiền!
- 3
別煩我!
bié fán wǒ!
Đừng làm phiền tôi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 煩PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.