
例句Câu ví dụ
- 1
真煩人。
zhēn fánrén。
Thật là phiền
- 2
別煩人了!
bié fánrén le!
Đừng làm phiền nữa!
- 3
你真煩人。
nǐ zhēn fánrén。
Mày thật là phiền toái.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 煩PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.