例句Câu ví dụ
- 1
犯人越獄了。
fànrén yuèyù le。
Người phạm tội trốn tù
- 2
他們釋放了犯人。
tāmen shìfàng le fànrén。
Họ đã thả tù nhân
- 3
別放了那箇犯人。
bié fàng le nà gè fànrén。
Đừng thả tù nhân đó ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
