學華語Kaori Dict

犯人

fànrén

ㄈㄢˋ ㄖㄣˊ

PHẠM NHÂN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    犯人越獄了。

    fànrén yuèyù le。

    Người phạm tội trốn tù

  • 2

    他們釋放了犯人。

    tāmen shìfàng le fànrén。

    Họ đã thả tù nhân

  • 3

    別放了那箇犯人。

    bié fàng le nà gè fànrén。

    Đừng thả tù nhân đó ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犯人 nghĩa là gì? · Kaori Dict