例句Câu ví dụ
- 1
凡人皆有一死。
fánrén jiē yǒu yī sǐ。
Người thường đều có lúc chết
- 2
凡人皆有得意時。
fánrén jiē yǒu déyì shí。
Mọi người đều có lúc vui vẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
