學華語Kaori Dict

凡人

fánrén

ㄈㄢˊ ㄖㄣˊ

PHÀM NHÂN

  1. 1.người bình thường
  2. 2.phàm nhân
  3. 3.người trần

例句Câu ví dụ

  • 1

    凡人皆有一死。

    fánrén jiē yǒu yī sǐ。

    Người thường đều có lúc chết

  • 2

    凡人皆有得意時。

    fánrén jiē yǒu déyì shí。

    Mọi người đều có lúc vui vẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凡人 nghĩa là gì? · Kaori Dict