字義Nghĩa
làm phiền, quấy rầymáy dịch
fánPHIỀN
- 1.cảm thấy bực bội
- 2.làm phiền
- 3.quấy rầy
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
lửa
字的故事Chuyện chữ
PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.
組詞Từ chứa chữ này
- 煩惱lo lắng
- 煩躁bồn chồn
- 煩悶buồn bực; u sầu
- 煩人làm phiền
- 煩心phiền lòng; bực bội
- 煩亂lo lắng
- 煩冗đa dạng và phức tạp (về công việc)
- 煩冤nản lòng
- 煩勞làm phiền ai đó (làm việc gì)
- 煩憂lo lắng
- 麻煩rắc rối; bất tiện
- 不耐煩mất kiên nhẫn
- 厭煩chán nản; chán ngấy; phát ốm vì gì đó
- 不厭其煩không ngại chịu phiền phức (thành ngữ)
- 心煩意亂nghĩa đen: tim rối loạn, ý nghĩ hỗn loạn (thành ngữ); lo lắng bối rối
- 勞煩làm phiền