學華語Kaori Dict

厭煩

giản thể: 厌烦

yànfán

ㄧㄢˋ ㄈㄢˊ

YẾM PHIỀN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chán nản; chán ngấy; phát ốm vì gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們感到厭煩了。

    wǒmen gǎndào yànfán le。

    Chúng tôi cảm thấy chán

  • 2

    他厭煩了他的工作。

    tā yànfán le tā de gōngzuò。

    Anh ấy chán công việc của mình

  • 3

    我討厭厭煩的感覺。

    wǒ tǎoyàn yànfán de gǎnjué。

    Tôi ghét cảm giác mệt mỏi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厭煩 nghĩa là gì? · Kaori Dict