學華語Kaori Dict

厭倦

giản thể: 厌倦

yànjuàn

ㄧㄢˋ ㄐㄩㄢˋ

YẾM QUYỆN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chán ngán; mệt mỏi; buồn chán

例句Câu ví dụ

  • 1

    我厭倦了英語。

    wǒ yànjuàn le Yīngyǔ。

    Tôi chán tiếng Anh

  • 2

    他厭倦了讀書。

    tā yànjuàn le dúshū。

    Anh ấy chán đọc sách

  • 3

    我厭倦了看電視。

    wǒ yànjuàn le kàn diànshì。

    Tôi chán ngắt việc xem TV

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厭倦 nghĩa là gì? · Kaori Dict