學華語Kaori Dict

倦怠

juàndài

ㄐㄩㄢˋ ㄉㄞˋ

QUYỆN ĐÃI

TOCFL 7
  1. 1.mệt mỏi
  2. 2.kiệt sức
  3. 3.chán nản

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要覺得真誠的愛必需驚天動地。我們需要的,是不會倦怠的愛。

    bùyào juéde zhēnchéng de ài bìxū jīngtiāndòngdì。 wǒmen xūyào de, shì bùhuì juàndài de ài。

    Đừng nghĩ rằng tình yêu chân thành phải thật kỳ diệu. Chúng ta cần là tình yêu không bao giờ mệt mỏi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倦怠 nghĩa là gì? · Kaori Dict