例句Câu ví dụ
- 1
怠慢輕忽,會生出憂患。
dàimàn qīng Hū, huì shēngchū yōuhuàn。
Lơ đãng coi thường sẽ dẫn đến lo lắng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.
