- 1.xe buýt hoặc tàu chậm
- 2.tàu chậm nhiều ga

例句Câu ví dụ
- 1
他坐快車去,我坐慢車。
tā zuò kuài chē qù wǒ zuò màn chē
Anh ấy đi bằng tàu nhanh, tôi đi bằng tàu chậm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.