學華語Kaori Dict

慢車

giản thể: 慢车

mànchē

ㄇㄢˋ ㄔㄜ

MẠN XA

HSK 6N
  1. 1.xe buýt hoặc tàu chậm
  2. 2.tàu chậm nhiều ga

例句Câu ví dụ

  • 1

    他坐快車去,我坐慢車。

    tā zuò kuài chē qù wǒ zuò màn chē

    Anh ấy đi bằng tàu nhanh, tôi đi bằng tàu chậm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慢車 nghĩa là gì? · Kaori Dict