學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chậmmáy dịch

mànMẠN

  1. 1.chậm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

慢 (形声。从心,曼声。本义轻慢;对人无礼貌) 同本义 慢,一曰不畏也。--《说文》 慢,惰也。--《广雅》 我远而慢之。--《左传·襄公三十一年》 可敬不可慢。--《礼记·缁衣》 而长不简慢矣。--《吕氏春秋·处方》 君使民慢,乱将作矣。--《左传·庄公八年》 敬贤者存,慢贤者亡。--《荀子·君子》 荆成王慢焉。--《吕氏春秋·上德》 其慢若彼之甚也;见贤人若此其肃也。--《庄子·则阳》 管家,实是多慢了你。--《儒林外史》 又如慢骂(信口乱骂);慢亵(慢待;招待不周);慢狎(轻侮);慢视( 慢màn ⒈迟缓,跟"快"相对缓~。~走。~性病。~吞吞。 ⒉懈怠,轻视,态度冷淡怠~。傲~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [màn] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 慢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict