學華語Kaori Dict

慢跑

mànpǎo

ㄇㄢˋ ㄆㄠˇ

MẠN BÀO

TOCFL 2
  1. 1.chạy bộ
  2. 2.chạy chậm
  3. 3.phi nước kiệu nhỏ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một dạng chạy nước kiệu chậm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我上午慢跑。

    wǒ shàngwǔ mànpǎo。

    Tôi chạy bộ buổi sáng

  • 2

    我父親每天早上去慢跑。

    wǒ fùqīn měitiān zǎoshang qù mànpǎo。

    Cha tôi mỗi sáng đi chạy bộ

  • 3

    我父親上個月開始慢跑。

    wǒ fùqīn shànggèyuè kāishǐ mànpǎo。

    Cha tôi đã bắt đầu chạy bộ từ tháng trước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.
  • BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慢跑 nghĩa là gì? · Kaori Dict