學華語Kaori Dict

慢慢

mànmàn

ㄇㄢˋ ㄇㄢˋ

MẠN MẠN

HSK 3
  1. 1.chậm rãi; dần dần

例句Câu ví dụ

  • 1

    別哭了,慢慢講。

    bié kū le màn màn jiǎng

    Đừng khóc, nói chậm lại

  • 2

    氣溫在慢慢上升。

    qì wēn zài màn màn shàng shēng

    Nhiệt độ đang tăng dần

  • 3

    討論慢慢展開了。

    tǎo lùn màn màn zhǎn kāi le

    Cuộc thảo luận dần dần được triển khai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慢慢 nghĩa là gì? · Kaori Dict