例句Câu ví dụ
- 1
別哭了,慢慢講。
bié kū le màn màn jiǎng
Đừng khóc, nói chậm lại
- 2
氣溫在慢慢上升。
qì wēn zài màn màn shàng shēng
Nhiệt độ đang tăng dần
- 3
討論慢慢展開了。
tǎo lùn màn màn zhǎn kāi le
Cuộc thảo luận dần dần được triển khai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.
