例句Câu ví dụ
- 1
別那麼傲慢。
bié nàme àomàn。
Đừng tự cao quá
- 2
我受不了他的傲慢。
wǒ shòubùliǎo tā de àomàn。
Tôi không chịu được sự kiêu căng của anh ấy
- 3
我不能忍受他的傲慢。
wǒ bùnéng rěnshòu tā de àomàn。
Tôi không thể chịu đựng sự kiêu căng của anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.
