學華語Kaori Dict

傲慢

àomàn

ㄠˋ ㄇㄢˋ

NGẠO MẠN

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.ngạo mạn
  2. 2.kiêu căng

例句Câu ví dụ

  • 1

    別那麼傲慢。

    bié nàme àomàn。

    Đừng tự cao quá

  • 2

    我受不了他的傲慢。

    wǒ shòubùliǎo tā de àomàn。

    Tôi không chịu được sự kiêu căng của anh ấy

  • 3

    我不能忍受他的傲慢。

    wǒ bùnéng rěnshòu tā de àomàn。

    Tôi không thể chịu đựng sự kiêu căng của anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傲慢 nghĩa là gì? · Kaori Dict