學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kiêu căng, hung hăng, độc ácmáy dịch

àoNGẠO

  1. 1.tự hào
  2. 2.kiêu ngạo
  3. 3.coi thường
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

傲〈形〉 (形声。从人,敖声。本义骄傲;傲慢无理) 同本义 傲,倨也。--《说文》 经传以敖为之 凡视上于面则敖。--《礼记·曲礼》 彼交匪敖。--《诗·小雅·桑柔》 不吴不敖。--《诗·周颂·丝衣》 敖而无足数者。--《史记·游侠传》 执币,傲。--《左传·文公九年》 齐音傲辟乔志。--《礼记·乐记》 图傲救世之士哉。--《庄子·天下》 弟敬爱兄谓之悌,反悌为傲。--《贾子道术》 令尹甚傲而好兵,子必谨敬。--《韩非子·内储说下》 傲不可长,欲不可纵。--魏征《十三斩不克终疏》 又如傲兀( 傲ào ⒈自高自大~慢。骄~。 ⒉藐视,不屈~然而视。 傲áo 1.出游。参见"傲虐"﹑"傲戏"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [áo] chỉ âm.

Người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 傲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict