學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
傲睨
傲睨
ào
nì
[ㄠˋ ㄋㄧˋ]
NGẠO NGHỄ
1.
nhìn khinh miệt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
驕傲
jiāoào
sự kiêu hãnh
傲慢
àomàn
ngạo mạn
高傲
gāoào
kiêu ngạo
傲
ào
tự hào
引以為傲
yǐnyǐwéiào
cảm thấy vô cùng tự hào về điều gì đó (thành ngữ)
睨
nì
liếc nhìn
倨傲
jùào
ngạo mạn
傲人
àorén
đáng tự hào
逐字解
Từng chữ trong từ
傲
ngạo
kiêu căng, hung hăng, độc ác
睨
nghễ
nhìn chằm chằm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
傲睨 nghĩa là gì? · Kaori Dict