學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
睨
睨
nì
[ㄋㄧˋ]
NGHỄ
1.
liếc nhìn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
傲睨
àonì
nhìn khinh miệt
嗔睨
chēnnì
liếc nhìn ai đó với vẻ giận dữ
斜睨
xiénì
liếc nhìn ngang ai đó
眄睨
miànnì
nhìn một cách nghi ngờ
睥睨
pìnì
(văn học) nhìn khinh bỉ từ khóe mắt; nhìn liếc
睨視
nìshì
liếc nhìn
逐字解
Từng chữ trong từ
睨
nghễ
nhìn chằm chằm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
你
nǐ
bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您[nin2])
妳
nǐ
bạn (Lưu ý: Ở Đài Loan, 妳 được dùng để chỉ nữ giới, nhưng ở Trung Quốc đại lục, từ này không phổ biến. Thay vào đó, 你 được dùng cho cả nam và nữ.)
逆
nì
ngược
擬
nǐ
dự định
泥
ní
bùn
膩
nì
béo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
睨 nghĩa là gì? · Kaori Dict