學華語Kaori Dict

ㄋㄧˋ

NGHỊCH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.ngược
  2. 2.đối lập
  3. 3.đi lùi
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.đi ngược lại
  2. 5.phản đối
  3. 6.phản bội
  4. 7.nổi loạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這艘船逆風而行緩慢前進。

    zhè sōu chuán nìfēng ér xíng huǎnmàn qiánjìn。

    Chiếc tàu đi ngược gió và tiến chậm

  • 2

    他以為我是逆來順受的乖小孩。

    tā yǐwéi wǒ shì nìláishùnshòu de guāi xiǎohái。

    Anh ấy nghĩ rằng tôi là đứa trẻ ngoan ngoãn chịu đựng mọi thứ

  • 3

    非方矩陣的逆陣是一個危險的東西。

    fēi fāng jǔzhèn de nì zhèn shì yīge wēixiǎn de dōngxi。

    Ngược của ma trận không vuông là một thứ nguy hiểm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逆 nghĩa là gì? · Kaori Dict