學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phản kháng, nổi loạnmáy dịch

NGHỊCH

  1. 1.ngược
  2. 2.đối lập
  3. 3.đi lùi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

逆〈动〉 (形声。从辵,屰声。本义迎,迎接,迎着) 同本义 逆,迎也。关东曰逆,关西曰迎。--《说文》 宣公如齐逆女。--《左传·成公十四年》 上卿逆于境。--《国语·周语上》 楚庄王伐郑,郑伯肉袒牵羊以逆。--宋·苏轼《留侯论》 晋侯逆夫人嬴氏以归。--《左传·僖公二十三年》 尝过青城山,遇雪,舍于逆旅。--沈括《梦溪笔谈·人事一》 陶子将辞逆旅之馆,永归于本宅。--陶潜《自祭文》 又如逆战(迎战);逆厘(迎福纳吉);逆劳(迎劳);逆暑(迎夏。迎接暑气到来的祭礼);逆视(迎视);逆送(迎送);逆女(迎接女儿归宁) 迎击; 逆nì ⒈方向相反,跟"顺"相对~水。~境。倒行~施。 ⒉抵触,违背,不顺忠言~耳利于行。 ⒊背叛,背叛者的~贼。~产。~物。 ⒋迎,迎接,迎着~客。目~而送之。 ⒌预先难可~见。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [nì] chỉ âm.

Người bất phục tùng; tầng; tầng cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 逆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict