例句Câu ví dụ
- 1
逆境出人才。
nìjìng chū réncái。
Khó khăn giúp con người trưởng thành
- 2
我們必鬚學會優雅地面對逆境。
wǒmen bìxū xuéhuì yōuyǎ dìmiàn duì nìjìng。
Chúng ta phải học cách đối mặt với nghịch cảnh một cách duyên dáng
- 3
逆境順境看襟度,臨喜臨怒看涵養。
nìjìng shùnjìng kàn jīndù, lín xǐ lín nù kàn hányǎng。
Trong hoàn cảnh thuận lợi hay khó khăn đều thể hiện độ rộng lượng của người đó; trong niềm vui hay tức giận đều thể hiện sự tu dưỡng của người đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
