學華語Kaori Dict

處境

giản thể: 处境

chǔjìng

ㄔㄨˇ ㄐㄧㄥˋ

XỬ CẢNH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.tình cảnh (của một người)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的處境很危險。

    wǒmen de chǔjìng hěn wēixiǎn。

    Tình huống của chúng tôi rất nguy hiểm

  • 2

    我完全理解你得處境。

    wǒ wánquán lǐjiě nǐ de chǔjìng。

    Tôi hoàn toàn hiểu hoàn cảnh của bạn

  • 3

    習慣於絕望的處境比絕望的處境本身還要糟。

    xíguàn yú juéwàng de chǔjìng bǐ juéwàng de chǔjìng běnshēn hái yào zāo。

    Sống quen với hoàn cảnh tuyệt vọng còn tệ hơn chính hoàn cảnh tuyệt vọng đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

處境 nghĩa là gì? · Kaori Dict