- 1.tình cảnh (của một người)

例句Câu ví dụ
- 1
我們的處境很危險。
wǒmen de chǔjìng hěn wēixiǎn。
Tình huống của chúng tôi rất nguy hiểm
- 2
我完全理解你得處境。
wǒ wánquán lǐjiě nǐ de chǔjìng。
Tôi hoàn toàn hiểu hoàn cảnh của bạn
- 3
習慣於絕望的處境比絕望的處境本身還要糟。
xíguàn yú juéwàng de chǔjìng bǐ juéwàng de chǔjìng běnshēn hái yào zāo。
Sống quen với hoàn cảnh tuyệt vọng còn tệ hơn chính hoàn cảnh tuyệt vọng đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.