學華語Kaori Dict

出境

chūjìng

ㄔㄨ ㄐㄧㄥˋ

XUẤT CẢNH

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.rời khỏi một quốc gia hoặc khu vực
  2. 2.du lịch nước ngoài

例句Câu ví dụ

  • 1

    你準備從哪個地方出境?

    nǐ zhǔnbèi cóng nǎge dìfāng chūjìng?

    Ngươi chuẩn bị xuất cảnh từ đâu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出境 nghĩa là gì? · Kaori Dict