學華語Kaori Dict

giản thể:

chù

ㄔㄨˋ

XỨ

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.nơi
  2. 2.vị trí
  3. 3.chỗ
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.điểm
  2. 5.văn phòng
  3. 6.phòng
  4. 7.ban
  5. 8.phương diện
  6. 9.lượng từ cho địa điểm hoặc hư hại: chỗ, điểm

Cách đọc khác:chǔcư trú

例句Câu ví dụ

  • 1

    就在轉角處。

    jiù zài zhuǎnjiǎo chù。

    Ngay ở góc đường

  • 2

    我太陽穴處疼極了。

    wǒ tàiyángxué chù téng jíle。

    Tôi nhức thái dương quá.

  • 3

    在第一個信號燈處右轉。

    zài dìyī gě xìnhàodēng chù yòuzhuǎn。

    Quay phải tại đèn đỏ đầu tiên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

處 nghĩa là gì? · Kaori Dict