學華語Kaori Dict

chú

ㄔㄨˊ

TRỪ

HSK 6TOCFL 3Prep/V
  1. 1.loại bỏ
  2. 2.gỡ bỏ
  3. 3.loại trừ
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.tiêu diệt
  2. 5.xóa bỏ
  3. 6.chia
  4. 7.trừ
  5. 8.không bao gồm

例句Câu ví dụ

  • 1

    除他以外,都來了。

    chú tā yǐ wài dōu lái le

    Mọi người đều đến trừ anh ấy

  • 2

    刪除。

    shānchú。

    Delete.

  • 3

    頁面已刪除。

    yèmiàn yǐ shānchú。

    Trang đã bị xóa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

除 nghĩa là gì? · Kaori Dict