學華語Kaori Dict

拆除

chāichú

ㄔㄞ ㄔㄨˊ

SÁCH TRỪ

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.phá dỡ
  2. 2.phá hủy
  3. 3.tháo dỡ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.gỡ bỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這座舊樓要拆除。

    zhè zuò jiù lóu yào chāi chú

    Ngôi nhà cũ sẽ bị phá dỡ

  • 2

    我看著那棟老建築被拆除。

    wǒ kàn zhe nà dòng lǎo jiànzhù bèi chāichú。

    Tôi nhìn thấy tòa nhà cổ bị phá bỏ.

  • 3

    他們將在兩天內拆除這棟舊的建築物。

    tāmen jiāng zài liǎng tiān nèi chāichú zhè dòng jiù de jiànzhùwù。

    Họ sẽ phá dỡ tòa nhà cũ trong hai ngày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拆除 nghĩa là gì? · Kaori Dict