學華語Kaori Dict

chāi

ㄔㄞ

SÁCH

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.xé mở
  2. 2.tháo dỡ
  3. 3.xé ra
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mở

例句Câu ví dụ

  • 1

    工人拆了舊房子。

    gōng rén chāi le jiù fáng zi

    Công nhân đang phá dỡ ngôi nhà cũ

  • 2

    他怎麼敢拆我的信!

    tā zěnme gǎn chāi wǒ de xìn!

    Anh ta dám mở thư của tôi sao!

  • 3

    他們正在拆這面牆。

    tāmen zhèngzài chāi zhè miàn qiáng。

    Họ đang phá vỡ bức tường này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拆 nghĩa là gì? · Kaori Dict