學華語Kaori Dict

拆散

chāisàn

ㄔㄞ ㄙㄢˋ

SÁCH TÁN

TOCFL 7
  1. 1.chia rẽ (hôn nhân, gia đình, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們兩個正打得火熱,沒人能把他們拆散。

    tāmen liǎng gě zhèng dǎdehuǒrè, méi rén néng bǎ tāmen chāisàn。

    Hai người họ đang tranh đấu dữ dội, không ai có thể tách họ ra được

  • 2

    可惜,生活將我們拆散了。

    kěxī, shēnghuó jiāng wǒmen chāisàn le。

    Xót xa, cuộc sống đã tách chúng tôi ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拆散 nghĩa là gì? · Kaori Dict