字義Nghĩa
phá vỡmáy dịch
chāiSÁCH
- 1.xé mở
- 2.tháo dỡ
- 3.xé ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
拆 (形声。从手,斥声。本义裂开) 同坼”。裂开;绽开 雷雨作而百果草木皆甲拆。--《易·解·彖传》 又如拆裂(分裂;破裂);拆副(裂开) 开启 公拆袄,出珠授之。--明·崔铣《记王忠肃公翱三事》 又如拆信;拆辩(辩白解释) 分散,把合在一起的弄开 拆 拆 chāi ①将合在一起的东西打开~信件。 ②拆毁~迁。又见 cā。 【拆台】有意破坏,使人(或集体)倒台,或使事情不能顺利进行。 【拆字】见【测字】。 拆chāi ⒈弄开,分开,卸下来~信。~线。~机器。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 拆除phá dỡ
- 拆遷phá dỡ tòa nhà và di dời cư dân
- 拆解tháo rời
- 拆散chia rẽ (hôn nhân, gia đình, v.v.)
- 拆穿vạch trần
- 拆下tháo ra
- 拆借vay hoặc cho vay ngắn hạn
- 拆分tách ra thành từng phần
- 拆卸tháo dỡ; tháo rời
- 拆字bói chữ bằng cách tách từng nét chữ Hán
- 分拆tách ra
- 拆家
- 拆封mở (thứ gì đó được niêm phong)
- 拆息lãi suất hàng ngày của khoản vay
- 拆機tháo dỡ máy móc
- 拆毀phá hủy; dỡ bỏ