學華語Kaori Dict

拆解

chāijiě

ㄔㄞ ㄐㄧㄝˇ

SÁCH GIẢI

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡拆解物件來看它如何運作。

    wǒ xǐhuan chāijiě wùjiàn lái kàn tā rúhé yùnzuò。

    Tôi thích tháo rời các vật dụng để xem chúng hoạt động như thế nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拆解 nghĩa là gì? · Kaori Dict