例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡拆解物件來看它如何運作。
wǒ xǐhuan chāijiě wùjiàn lái kàn tā rúhé yùnzuò。
Tôi thích tháo rời các vật dụng để xem chúng hoạt động như thế nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
