學華語Kaori Dict

誤解

giản thể: 误解

jiě

ㄨˋ ㄐㄧㄝˇ

NGỘ GIẢI

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.hiểu lầm
  2. 2.sự hiểu lầm

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一場誤解。

    zhè shì yī cháng wù jiě

    Đây là một hiểu lầm

  • 2

    別誤解我了。

    bié wùjiě wǒ le。

    Đừng hiểu lầm tôi

  • 3

    他討厭被誤解。

    tā tǎoyàn bèi wùjiě。

    Anh ấy ghét bị hiểu lầm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誤解 nghĩa là gì? · Kaori Dict