- 1.hiểu lầm
- 2.sự hiểu lầm

例句Câu ví dụ
- 1
這是一場誤解。
zhè shì yī cháng wù jiě
Đây là một hiểu lầm
- 2
別誤解我了。
bié wùjiě wǒ le。
Đừng hiểu lầm tôi
- 3
他討厭被誤解。
tā tǎoyàn bèi wùjiě。
Anh ấy ghét bị hiểu lầm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.