
例句Câu ví dụ
- 1
這是一場誤會。
zhè shì yī cháng wù huì
Đây là một hiểu lầm
- 2
這是一場誤會。
zhè shì yī cháng wù huì
Đây là một hiểu lầm
- 3
我誤會了。
wǒ wùhuì le。
Tôi đã hiểu lầm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.