學華語Kaori Dict

舞會

giản thể: 舞会

huì

ㄨˇ ㄏㄨㄟˋ

VŨ HỘI

  1. 1.nhảy
  2. 2.dạ tiệc
  3. 3.buổi tiệc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:場|场[chang3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不會參加舞會。

    wǒ bùhuì cānjiā wǔhuì。

    Tôi sẽ không tham gia buổi dạ hội

  • 2

    我們去參加舞會了。

    wǒmen qù cānjiā wǔhuì le。

    Chúng ta đã đi tham gia buổi dạ hội.

  • 3

    他舉辦了一場舞會。

    tā jǔbàn le yī chǎng wǔhuì。

    Anh đã tổ chức một buổi dạ hội

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舞會 nghĩa là gì? · Kaori Dict