
例句Câu ví dụ
- 1
我不會參加舞會。
wǒ bùhuì cānjiā wǔhuì。
Tôi sẽ không tham gia buổi dạ hội
- 2
我們去參加舞會了。
wǒmen qù cānjiā wǔhuì le。
Chúng ta đã đi tham gia buổi dạ hội.
- 3
他舉辦了一場舞會。
tā jǔbàn le yī chǎng wǔhuì。
Anh đã tổ chức một buổi dạ hội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.