學華語Kaori Dict

誤會

giản thể: 误会

huì

ㄨˋ ㄏㄨㄟˋ

NGỘ HỘI

HSK 4TOCFL 5V/N
  1. 1.hiểu lầm
  2. 2.nhầm lẫn
  3. 3.sự hiểu lầm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一場誤會。

    zhè shì yī cháng wù huì

    Đây là một hiểu lầm

  • 2

    這是一場誤會。

    zhè shì yī cháng wù huì

    Đây là một hiểu lầm

  • 3

    我誤會了。

    wǒ wùhuì le。

    Tôi đã hiểu lầm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

误会 nghĩa là gì? · Kaori Dict