學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拆卸
拆卸
chāi
xiè
[ㄔㄞ ㄒㄧㄝˋ]
SÁCH TÁ
1.
tháo dỡ; tháo rời
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拆
chāi
xé mở
拆除
chāichú
phá dỡ
拆遷
chāiqiān
phá dỡ tòa nhà và di dời cư dân
卸
xiè
dỡ
推卸
tuīxiè
tránh (đặc biệt là trách nhiệm); đổ lỗi; thoái thác
拆解
chāijiě
tháo rời
卸任
xièrèn
rời khỏi chức vụ
拆散
chāisàn
chia rẽ (hôn nhân, gia đình, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
拆
sách
phá vỡ
卸
tá
buông bỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拆卸 nghĩa là gì? · Kaori Dict