學華語Kaori Dict

推卸

tuīxiè

ㄊㄨㄟ ㄒㄧㄝˋ

SUY TÁ

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.tránh (đặc biệt là trách nhiệm); đổ lỗi; thoái thác

例句Câu ví dụ

  • 1

    有人說,瑪麗·安托瓦內特對法國大革命有著不可推卸的責任。

    yǒurén shuō, Mǎlì · ān tuō wǎ nèi tè duì FǎguóDàgémìng yǒuzhe bùkě tuīxiè de zérèn。

    Người ta nói rằng Marie Antoinette phải chịu trách nhiệm không thể chối cãi đối với Cách mạng Pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推卸 nghĩa là gì? · Kaori Dict