學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

buông bỏmáy dịch

xiè

  1. 1.dỡ
  2. 2.xuống
  3. 3.phá bỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

卸 (会意。从卩,从止,从午。卩,像人形;止,息止;午,指马∠起来表示停车解马。本义解马卸车) 同本义 卸,舍车解马也。--《说文》 卸,卸马去鞍。--《广韵》 空烦卸马鞍。--杜甫《携酒高亦同过用寒字》 又如卸车;卸鞍 解除;解下。亦指褪下;脱下 你快卸了装束,归顺天恩。--《西游记》 功高马卸黄金甲。--唐·黄滔《李相公》 又如卸剥(脱);卸头(妇女卸去头上的装饰);卸除(解除,拆除) 折下;取下 交卸;推卸 卸xiè ⒈将东西搬下来或去掉~车。~货。丢盔~甲。 ⒉解除~妆。~任。推~。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

dừng lại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 卸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict