學華語Kaori Dict

卸下

xièxià

ㄒㄧㄝˋ ㄒㄧㄚˋ

TÁ HẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他摘下了面具,卸下了偽裝。極右翼候選人的意圖已昭然若揭。

    tā zhāixià le miànjù, xièxià le wěizhuāng。 jíyòuyì hòuxuǎnrén de yìtú yǐ zhāoránruòjiē。

    Anh ấy đã cởi bỏ mặt nạ, gỡ bỏ trang phục. Ý định của ứng cử viên cực đoan đã rõ ràng

  • 2

    卸下電池。

    xièxià diànchí。

    Tháo pin ra.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卸下 nghĩa là gì? · Kaori Dict