學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chửi, mắng, chỉ trích, tráchmáy dịch

chìXÍCH

  1. 1.trách móc
  2. 2.khiển trách
  3. 3.quở trách
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

斥 (形声。从广,屰声。从广”,表示与房屋有关。屰”(不顺)也兼表字义,表示人从房屋里逆行而出。本义驱逐) 同本义 斥,却屋也。--《说文》。谓却退其屋不居。 无益于民者斥。--《汉书·五帝纪》 击吉斥之。--《汉书·江都易王非传》 斥小疏弱。--《史记·天官书》 程一日果以眦睚杀人,上大怒,立命斥出,付京兆。--王谠《唐语林》 又如斥放(斥退放逐);斥遣(斥退,驱逐);斥远(摒拒疏远);斥去(排斥并使之离去) 责备。又称斥詈,斥遣 目晋侯斥杀。--《谷梁传·僖公五年》 如申斥(斥责);驳 斥 chì ①责备~责、怒~。 ②使离开排~。 ③开拓;扩展~地千里。 ④侦查探测 ②候(侦查敌情的士兵)。 ⑤斥卤(指土地含有过多的盐碱成分,不适于耕种)。 斥chì ⒈使退去,使离去~退。屏~。排~。 ⒉谴责~责。驳~。痛~。 ⒊开拓~地千里。 ⒋多、广、满充~。 ⒌侦察,探测~骑。~山泽之险。~候(侦察敌情的士兵)。 斥chǐ 1.小。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ai la mắng vì tự cắt mình; 丶 với liễu 斤

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 斥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict