學華語Kaori Dict

排斥

páichì

ㄆㄞˊ ㄔˋ

BÀI XÍCH

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.từ chối
  2. 2.loại trừ
  3. 3.loại bỏ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.gỡ bỏ
  2. 5.đẩy lùi

例句Câu ví dụ

  • 1

    大海不會排斥任何魚蝦,所以才能變得如此廣闊浩瀚。

    dàhǎi bùhuì páichì rènhé yú xiā, suǒyǐ cáinéng biànde rúcǐ guǎngkuò hàohàn。

    Biển cả không loại trừ bất kỳ loài cá nào, vì vậy mới trở nên rộng lớn và hùng vĩ đến thế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排斥 nghĩa là gì? · Kaori Dict