學華語Kaori Dict

排行榜

páihángbǎng

ㄆㄞˊ ㄏㄤˊ ㄅㄤˇ

BÀI HÀNG BẢNG

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.bảng xếp hạng
  2. 2.bảng thứ hạng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在排行榜上第一。

    tā zài pái háng bǎng shàng dì yī

    Anh ấy đứng hạng nhất trên bảng xếp hạng

  • 2

    倫敦東區歌手查斯和戴夫最近憑藉重新發行的 1982 年讚頌海濱一日遊的歌曲《馬蓋特》進入了英國黑膠單曲排行榜前十名。

    Lúndūn DōngQū gēshǒu chá Sī hé dài fū zuìjìn píngjiè chóngxīn fāxíng de 1 9 8 2 nián zànsòng hǎibīn yī rì yóu de gēqǔ 《 mǎ gài tè 》 jìnrù le Yīngguó hēijiāo dānqǔ páihángbǎng qián shí míng。

    Ca sĩ Chas và Dave của khu Đông London gần đây đã lọt vào top 10 bảng xếp hạng đơn ca nhạc cassette tại Anh với ca khúc "Margate" được tái phát hành, ca ngợi chuyến đi biển năm 1982.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排行榜 nghĩa là gì? · Kaori Dict