學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chấmmáy dịch

zhǔCHỦ

  1. 1.bộ "chấm" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 3), còn gọi là 點|点[dian3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

丶zhǔ ①古代作为文章句读的符号。今为标点符号和汉字部首。 ②现用作顿号。 ③"主"的古字。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 丶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict