拆家
chāijiā
[ㄔㄞ ㄐㄧㄚ]
SÁCH GIA
- 1.(tiếng lóng) kẻ buôn ma túy cấp thấp
- 2.(tiếng lóng) (vật nuôi) phá phách nhà cửa (vứt rác, cắn phá đồ đạc v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.