例句Câu ví dụ
- 1
把窗簾拆下來洗一下。
bǎ chuānglián chāixià lái xǐ yīxià。
Hãy tháo rèm cửa ra giặt lại
- 2
他把蚊帳拆下清洗。
tā bǎ wénzhàng chāixià qīngxǐ。
Anh tháo xuống màn chong chóng để giặt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
