學華語Kaori Dict

Chái

ㄔㄞˊ

SÀI

  1. 1.họ [Chai2]

Cách đọc khác:cháicủi

例句Câu ví dụ

  • 1

    留得青山在,不怕沒柴燒。

    liú de qīngshān zài, bùpà méi Chái shāo。

    Lưu giữ được núi non xanh, không sợ không có củi để đốt.

  • 2

    乾柴燒得旺。

    gān Chái shāo de wàng。

    Gỗ khô cháy tốt

  • 3

    燔柴祭天是一種古老的儀式。

    fán Chái jì tiān shì yīzhǒng gǔlǎo de yíshì。

    Lễ tế trời bằng gỗ đốt là một loại nghi lễ cổ xưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柴 nghĩa là gì? · Kaori Dict