例句Câu ví dụ
- 1
再往火裡添些木柴。
zài wǎng huǒ lǐ tiān xiē mùchái。
Đổ thêm vài khúc gỗ vào lửa.
- 2
由於少了木柴,煙囪的火苗已經開始後繼無力了。
yóuyú shǎo le mùchái, yāncōng de huǒmiáo yǐjīng kāishǐ hòu jì wúlì le。
Vì thiếu củi, ngọn lửa trong lò ống đang dần yếu đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
