學華語Kaori Dict

木柴

chái

ㄇㄨˋ ㄔㄞˊ

MỘC SÀI

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    再往火裡添些木柴。

    zài wǎng huǒ lǐ tiān xiē mùchái。

    Đổ thêm vài khúc gỗ vào lửa.

  • 2

    由於少了木柴,煙囪的火苗已經開始後繼無力了。

    yóuyú shǎo le mùchái, yāncōng de huǒmiáo yǐjīng kāishǐ hòu jì wúlì le。

    Vì thiếu củi, ngọn lửa trong lò ống đang dần yếu đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木柴 nghĩa là gì? · Kaori Dict